Thông tin
- PhápQuốc gia
-
36AGE
21/10/1990
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.54 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
Europa Conference League
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
16-17
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/34GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 27.11(19.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.78Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 1.89Cắt bóng
- 0.89Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0.11Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 1.67Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 37/37GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.08(0)Sút bóng
(OT)
- 40.19(31.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.03Chuyền bóng quan trọng
- 3.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 1.3Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 2.76Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0.46Sai lầm
- 1.62Tắc bóng
- 0.54Bẫy việt vị
- 1.11Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.04(0)Sút bóng
(OT)
- 27.72(20.16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.16Chuyền bóng quan trọng
- 2.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 1.32Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 2.64Cắt bóng
- 0.32Cản bóng
- 0.24Đánh đầu
- 0.44Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0.52Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 23/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.04(0.04)Sút bóng
(OT)
- 26.21(20.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 2.54Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 1.07Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 1.29Cắt bóng
- 0.46Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 1.86Tắc bóng
- 0.68Bẫy việt vị
- 0.89Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D3
|
Bourg Peronnas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
Pontarlier |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D3
|
Villefranche |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D3
|
FC Rouen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D3
|
Orleans US 45 |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D3
|
Bourg Peronnas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D3
|
US Boulogne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D3
|
Dijon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D3
|
Nimes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D3
|
Bourg Peronnas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|