Thông tin
Lyonnais
Contract Period:
39
- Bồ Đào Nha,PhápQuốc gia
-
21AGE
01/05/2005
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Toulon Tournament
-
Europa League
-
Giao hữu
Thống kê cầu thủ
- 3/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.64(0.18)Sút bóng
(OT)
- 17.45(16.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 1.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.18Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0.55Sai lầm
- 0.73Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.88(0.13)Sút bóng
(OT)
- 50.75(43.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 3.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 1.88Bị phạm lỗi
- 1.88Phạm lỗi
- 1.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 28(28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MR Tourn
|
U20 Canada |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MR Tourn
|
Japan U19 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Young Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Paris FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PLI CUP
|
U21 Fulham |
0 |
1 |
0 |
0
0
|