Thông tin
Paris FC
Contract Period:
- Ma Rốc,PhápQuốc gia
-
25AGE
14/01/2001
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 4/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
Montpellier |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Amiens SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Stade Reims |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Paris FC |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
FRA D2
|
ES Troyes AC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Pau FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Metz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|