Thông tin
Carabobo FC
Contract Period:
26
- ArgentinaQuốc gia
-
26AGE
09/10/2000
- -Vị trí
- 169 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Venezuela
-
Copa Libertadores
-
Copa Sudamericana
-
VĐQG Uruguay
Thống kê cầu thủ
- 7/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/35GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/26GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
VEN D1
|
Academia Puerto Cabello |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
River Plate |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CON CSA
|
Blooming |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
River Plate |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CLA
|
Huachipato |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
VEN D1
|
Deportivo Tachira |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
VEN D1
|
Caracas FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
VEN D1
|
Academia Anzoategui |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
VEN D1
|
Metropolitanos FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
VEN D1
|
Academia Puerto Cabello |
0 |
1 |
0 |
0
0
|