Matias Nicolas Marin Vega info
Thông tin
La Serena
Contract Period:
23
- ChilêQuốc gia
-
27AGE
19/12/1999
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £0.38 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Chilê
-
CHI LC
-
Copa Sudamericana
-
VĐQG Argentina
-
26
-
25
-
23
-
22
-
21
-
20-21
-
26
-
25
-
24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 5/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/16GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/24GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/29GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.27(0.55)Sút bóng
(OT)
- 17.55(12.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 1.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.18Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.09Đánh đầu thành công
- 12/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.31
Thẻ phạt
- 1.15(0.31)Sút bóng
(OT)
- 22.38(16.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.85Chuyền bóng quan trọng
- 1.62Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.62Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.77Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.31Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
Chile Cup
|
Cobreloa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI LC
|
Union La Calera |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI LC
|
Universidad de Chile |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Everton CD |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Universidad de Chile |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI LC
|
Union La Calera |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI LC
|
Audax Italiano |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Union La Calera |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Audax Italiano |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Nublense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|