Thông tin
Ilves Tampere
Contract Period:
3
- Phần LanQuốc gia
-
25AGE
04/03/2001
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Phần Lan
-
Europa Conference League
-
Cúp Phần Lan
-
Europa League
-
Lithuania A Lyga
-
Giao hữu quốc tế
-
26
-
25
-
23
-
22
-
21
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24
-
22
Thống kê cầu thủ
- 13/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.08(0)Sút bóng
(OT)
- 11.85(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 0.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.23Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 32/32GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
FC Differdange 03 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN LC
|
AC Oulu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
HJK Helsinki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
AC Oulu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
AZ Alkmaar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
SJK Seinajoki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
KuPS |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
IFK Mariehamn |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
Jaro |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN LC
|
Jaro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|