Thông tin
Celta Vigo
Contract Period:
15
- Uruguay,ÝQuốc gia
-
35AGE
24/08/1991
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Europa League
-
Giao hữu
-
Siêu cúp Ý
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
UEFA Champions League
-
Kirin Cup (Japan)
-
Europa Conference League
-
FIFA World Cup
-
Copa América
-
China Cup
-
International Champions Cup
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19
-
19
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
SC Freiburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Udinese |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Galatasaray |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Juventus |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Empoli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Bologna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Udinese |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
AC Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|