Thông tin
- CroatiaQuốc gia
-
23AGE
11/02/2003
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £7.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Ý
-
Europa League
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 2/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.67)Sút bóng
(OT)
- 8(5.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/39GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 2.33(1.08)Sút bóng
(OT)
- 12.15(7.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 0.82Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.69Rê bóng
- 0.95Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.72Đánh đầu
- 1.38Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 17/30GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.4(0.47)Sút bóng
(OT)
- 8.17(5.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.37Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 1.03Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.93Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.77Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Anderlecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Sporting Charleroi |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
FC Dender |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
KV Mechelen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Sporting Charleroi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Standard Liege |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Kortrijk |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
St.-Truidense VV |
0 |
0 |
0 |
0
1
|