Thông tin
Kuruvchi Bunyodkor
Contract Period:
9
- MontenegroQuốc gia
-
23AGE
19/03/2003
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Uzbekistan Super League
-
VĐQG Slovkia
-
VĐQG Hungary
Thống kê cầu thủ
- 7/10GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/10GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UZB D1
|
Kuruvchi Kokand Qoqon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Navbahor Namangan |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Mashal Muborak |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Lokomotiv Tashkent |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Xorazm Urganch |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Dobrudzha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Pakhtakor Tashkent |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Mashal Muborak |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UzbC
|
Buxoro FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Buxoro FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|