Thông tin
Ujpesti TE
Contract Period:
88
- SerbiaQuốc gia
-
33AGE
28/10/1993
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
K-League Hàn Quốc
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Úc
-
25-26
-
24-25
-
21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 23/30GS/GP
- 0.07(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.9(0.37)Sút bóng
(OT)
- 17.73(14.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 1.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.23Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 22/25GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 1.6(0.6)Sút bóng
(OT)
- 25.8(22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.2Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 8/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.68(0.2)Sút bóng
(OT)
- 13.24(10.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 0.52Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
- 11/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
TSV Hartberg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Cegled |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Nyiregyhaza |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Zalaegerszeg TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Varda SE |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Paksi SE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FK Kosice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
ETO Gyori FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|