Thông tin
FC Utrecht
Contract Period:
40
- BỉQuốc gia
-
25AGE
08/10/2001
- -Vị trí
- 198 cmChiều cao
- 91 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Europa League
-
Hạng 2 Hà Lan
-
VĐQG Bỉ
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 21/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.17
Thẻ phạt
- 0.5(0.21)Sút bóng
(OT)
- 45.88(37.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 3.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.08Phạm lỗi
- 1.04Cắt bóng
- 0.88Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.54Sai lầm
- 1.13Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 2.42Đánh đầu thành công
- 4/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.19(0.06)Sút bóng
(OT)
- 20(16.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 1.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.06Bị phạm lỗi
- 0.19Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.06Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 1.44Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 21.43(18.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 2.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.14Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 34/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
SBV Excelsior |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
HOL D1
|
Telstar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
SC Heerenveen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Volendam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOLC
|
FC Oss |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Ajax Amsterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
RKC Waalwijk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|