Thông tin
- Thụy SĩQuốc gia
-
28AGE
12/02/1998
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Thụy Sỹ
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 17/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.47(0.1)Sút bóng
(OT)
- 26.73(22.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
USV Eschen Mauren |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Stade Ouchy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Stade Nyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Yverdon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Etoile Carouge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
FC Wil 1900 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Etoile Carouge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Dungannon Swifts |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Yverdon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Stade Ouchy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|