Matsumoto Yamaga FC Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
49 |
183 cm |
73 kg |
Nhật Bản |
|
| Tiền đạo |
26 |
180 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
21 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
27 |
174 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
24 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
24 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm |
19 |
177 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo cánh trái |
27 |
177 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
25 |
172 cm |
68 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
36 |
179 cm |
76 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
29 |
184 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
23 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
24 |
167 cm |
60 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
24 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
20 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
22 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
24 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
24 |
167 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
25 |
177 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
22 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
25 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
26 |
168 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
24 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
27 |
173 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
34 |
180 cm |
70 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
27 |
178 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
34 |
172 cm |
73 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
29 |
180 cm |
73 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
22 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
22 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
22 |
- |
- |
Hàn Quốc |
| Hậu vệ |
35 |
175 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
23 |
187 cm |
74 kg |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
32 |
188 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
25 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
20 |
- |
- |
Hàn Quốc |
| Thủ môn |
24 |
187 cm |
67 kg |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
23 |
187 cm |
- |
Nhật Bản |