Thông tin
- IrelandQuốc gia
-
34AGE
16/01/1992
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Arsenal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Tottenham Hotspur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
AFC Bournemouth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Manchester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
West Ham United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA NL
|
Bulgaria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
AFC Bournemouth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Liverpool |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Chelsea FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Newcastle United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|