Thông tin
Coventry
Contract Period:
6
- AnhQuốc gia
-
31AGE
15/07/1995
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Giao hữu
-
Cúp FA
-
Hạng 4 Anh
-
15-16
-
14-15
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Hull City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Swansea City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Preston North End |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Middlesbrough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Southampton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Ipswich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Derby County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Luton Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
West Bromwich(WBA) |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Hull City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|