Thông tin
Fenerbahce
Contract Period:
6
- Pháp,Ma RốcQuốc gia
-
27AGE
14/04/1999
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £27 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Europa League
-
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
Giao hữu
-
Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
UEFA Nations League
-
Siêu cúp Ý
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Pháp
-
UEFA Champions League
-
FIFA World Cup
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
VĐQG Đức
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
International Champions Cup
-
Hạng hai Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Galatasaray |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR Cup
|
Konyaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Samsunspor |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Kasimpasa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Nottingham Forest |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Trabzonspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR SC
|
Galatasaray |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Cremonese |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
AC Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Lecce |
1 |
0 |
0 |
0
1
|