Thông tin
- ÝQuốc gia
-
29AGE
21/04/1997
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Hạng 2 Ý
-
Cúp Ý
-
Giao hữu
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
FLA CUP
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
25-26
-
25-26
-
25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D2
|
Empoli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
FC Bari 1908 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Catanzaro |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Venezia F.C. |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Virtus Entella |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Avellino |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Frosinone |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Modena |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
ASD Alcione |
0 |
1 |
0 |
0
0
|