Thông tin
Sampdoria
Contract Period:
8
- ÝQuốc gia
-
32AGE
27/05/1994
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Ý
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Ý
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 9/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.81(0.19)Sút bóng
(OT)
- 46.75(39.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 4.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1.06Bị phạm lỗi
- 1.44Phạm lỗi
- 1.19Cắt bóng
- 0.31Cản bóng
- 0.81Đánh đầu
- 0.94Sai lầm
- 1.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.69Đánh đầu thành công
- 26/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.72(0.17)Sút bóng
(OT)
- 56.17(48.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 5.62Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.34Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.93Phạm lỗi
- 1.17Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0.62Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.52Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D2
|
Delfino Pescara 1936 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Padova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Spezia |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Cittadella |
0 |
0 |
0 |
0
1
|