Thông tin
Newport County
Contract Period:
4
- Wales,AnhQuốc gia
-
23AGE
06/02/2003
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.28 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 37/38GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.39(0.08)Sút bóng
(OT)
- 36.39(28.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.16Chuyền bóng quan trọng
- 2.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 0.84Cắt bóng
- 0.61Cản bóng
- 0.16Đánh đầu
- 0.55Sai lầm
- 1.21Tắc bóng
- 0.79Bẫy việt vị
- 3.39Đánh đầu thành công
- 41/41GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.32(0.15)Sút bóng
(OT)
- 41.24(34.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 2.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.76Phạm lỗi
- 1.27Cắt bóng
- 1.07Cản bóng
- 0.12Đánh đầu
- 0.22Sai lầm
- 1.46Tắc bóng
- 0.32Bẫy việt vị
- 2.93Đánh đầu thành công
- 30/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.25(0.13)Sút bóng
(OT)
- 26.19(17.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 1.34Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 0.72Phạm lỗi
- 1.19Cắt bóng
- 0.59Cản bóng
- 0.28Đánh đầu
- 0.88Sai lầm
- 1.94Tắc bóng
- 0.19Bẫy việt vị
- 2.59Đánh đầu thành công
- 15/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.33(0.06)Sút bóng
(OT)
- 22.11(12.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 1.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.39Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.28Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.61Sai lầm
- 1.11Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 1.61Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(1.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Cheltenham Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Gillingham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Bromley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Gillingham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Bristol Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Grimsby Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Colchester United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Grimsby Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Chesterfield |
1 |
0 |
0 |
0
0
|