Thông tin
Aston Villa
Contract Period:
2
- Ba Lan,AnhQuốc gia
-
29AGE
07/08/1997
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £22 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
FIFA World Cup
-
Hạng Nhất Anh
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
SC Freiburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Liverpool |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Nottingham Forest |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Chelsea FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Wolves |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Chelsea FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
West Ham United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Basel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Arsenal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Liverpool |
0 |
0 |
0 |
0
1
|