Thông tin
Atlanta United
Contract Period:
47
- MỹQuốc gia
-
23AGE
17/02/2003
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
NCAL Cup
Thống kê cầu thủ
- 2/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 18.43(15.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.14Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 14/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.15(0.05)Sút bóng
(OT)
- 35.05(30.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 1.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 0.9Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.55Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 42(34)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
New England Revolution |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
USA CUP
|
Chattanooga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
New York Red Bulls |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
FC Cincinnati |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
New York Red Bulls |
0 |
0 |
0 |
0
1
|