Thông tin
Peterborough United
Contract Period:
28
- New Zealand,PhápQuốc gia
-
24AGE
13/04/2002
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Hà Lan
-
Thế vận hội Olympic
-
Hạng 2 Hà Lan
-
World Cup (Preliminaries) Play-Offs
-
VĐQG Thụy Điển
-
25-26
-
26
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
22
-
21
-
20
Thống kê cầu thủ
- 24/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1.73(0.5)Sút bóng
(OT)
- 25.87(20.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.77Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.1Chọc khe
- 0.97Rê bóng
- 2.03Bị phạm lỗi
- 1.1Phạm lỗi
- 0.37Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 1.63Đánh đầu
- 2.1Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.17)Sút bóng
(OT)
- 7.5(6.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 8/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.58(0.17)Sút bóng
(OT)
- 12.33(9.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/30GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Burton Albion FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Plymouth Argyle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Bolton Wanderers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Northampton Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Barnsley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Stevenage Borough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Blackpool |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Ba Lan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Plymouth Argyle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Wycombe Wanderers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|