Thông tin
Melbourne Victory FC
Contract Period:
14
- ÚcQuốc gia
-
23AGE
28/11/2003
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 8/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 1.26(0.33)Sút bóng
(OT)
- 11.85(8.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 0.37Bị phạm lỗi
- 0.3Phạm lỗi
- 0.26Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.48Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.07Đánh đầu thành công
- 20/29GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.34(0.59)Sút bóng
(OT)
- 15.59(11.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.93Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.72Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.45Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.21Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.31Đánh đầu thành công
- 10/23GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.22(0.7)Sút bóng
(OT)
- 15.52(12.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.87Chuyền bóng quan trọng
- 0.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 0.39Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.26Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.91Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS D1
|
Adelaide United FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Melbourne City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Perth Glory FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Sydney FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Wellington Phoenix |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Melbourne Victory FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Perth Glory FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|