Thông tin
- Malta,AnhQuốc gia
-
28AGE
09/04/1998
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Hy Lạp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Ba Lan
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
20-22
-
19-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MAL D1
|
Mosta FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAL D1
|
Birkirkara FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAL D1
|
Floriana F.C. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAL D1
|
Tarxien Rainbows F.C. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
AE Kifisias |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Hà Lan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Lithuania |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Radomiak Radom |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Puszcza Niepolomice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Motor Lublin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|