Thông tin
Sonderjyske
Contract Period:
9
- MỹQuốc gia
-
25AGE
13/03/2001
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Giao hữu
-
Cúp Đan Mạch
-
MLS Mỹ
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Scotland
-
Hạng Nhất Anh
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
VĐQG Đức
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
23
-
23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Brondby |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Midtjylland |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Brondby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Odense BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Brondby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Aalborg BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Viborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Aarhus AGF |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Randers FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Odense BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|