Thông tin
FC Cincinnati
Contract Period:
21
- Mỹ,Ba LanQuốc gia
-
31AGE
19/07/1995
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
NCAL Cup
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
VĐQG Bỉ
-
CONCACAF Nations League
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Hà Lan
-
Europa League
-
Ngoại Hạng Anh
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
15
-
26
-
25
-
23
-
23
-
23
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Orlando City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
New York Red Bulls |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Montreal Impact |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CNCF CHL
|
Tigres UANL |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS Next PL
|
Philadelphia Union II |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NCAL Cup
|
FC Juarez |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NCAL Cup
|
Monterrey |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Chicago Fire |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Washington D.C. United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
New York City FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|