Thông tin
Carrick Rangers
Contract Period:
34
- Mỹ,AnhQuốc gia
-
28AGE
07/03/1998
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bắc Ireland
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
Hạng 3 Anh
-
25-26
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 5/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 19.5(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 22/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.22(0.09)Sút bóng
(OT)
- 13.56(8.84)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.16Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.34Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.69Đánh đầu
- 1.19Sai lầm
- 2.03Tắc bóng
- 0.19Bẫy việt vị
- 0.97Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(2)Sút bóng
(OT)
- 23(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 4Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 4Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 13/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.19(0.19)Sút bóng
(OT)
- 15(8.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.81Chuyền bóng quan trọng
- 0.81Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.31Bị phạm lỗi
- 1.19Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 1.13Đánh đầu
- 0.94Sai lầm
- 1.44Tắc bóng
- 0.19Bẫy việt vị
- 1.44Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NIR D1
|
Linfield FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NIR D1
|
Coleraine |
0 |
0 |
0 |
0
1
|