Thông tin
Wigan Athletic
Contract Period:
17
- AnhQuốc gia
-
26AGE
05/10/2000
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Nations League
-
Hạng Nhất Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
25-26
-
25-26
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Huddersfield Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Bradford AFC |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ENG L1
|
Exeter City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Hemel Hempstead Town |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ENG L1
|
Mansfield Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Plymouth Argyle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Cardiff City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Doncaster Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Stockport County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|