Thông tin
Perth Glory FC
Contract Period:
29
- ÚcQuốc gia
-
26AGE
07/03/2000
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 26/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 33.77(23.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.04Chuyền bóng quan trọng
- 6.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.12Bị phạm lỗi
- 0.04Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.04Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.35Đánh đầu thành công
- 29/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 46.07(39.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.03Rê bóng
- 0.07Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 33.6(25.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 12.33(9.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS D1
|
Perth Glory FC |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Adelaide United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Newcastle Jets FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Western United FC |
0 |
0 |
1 |
0
0
|