Thông tin
- ÝQuốc gia
-
31AGE
16/06/1995
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 63 kgCân nặng
- £7.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
17-18
-
15-16
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Como |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Fiorentina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Napoli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Parma |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ITA Cup
|
AC Milan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
AC Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Inter Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Cagliari |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Genoa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Hellas Verona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|