Thông tin
Nomme JK Kalju
Contract Period:
27
- EstoniaQuốc gia
-
25AGE
08/09/2001
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Estonia
-
FIFA Series
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 14/15GS/GP
- 0.47(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/17GS/GP
- 0.47(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/14GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EST D1
|
Vaprus Parnu |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
FC Kuressaare |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
FC Nomme United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Levadia Tallinn |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Harju JK Laagri |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Trans Narva |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
FC Kuressaare |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST SC
|
FC Flora Tallinn |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Tukums-2000 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Liepajas Metalurgs |
2 |
0 |
0 |
0
0
|