Thông tin
St. Johnstone
Contract Period:
14
- AnhQuốc gia
-
28AGE
01/02/1998
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.12 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 14/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.4(0.13)Sút bóng
(OT)
- 31.6(21.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.73Chuyền bóng quan trọng
- 1.93Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.93Cắt bóng
- 0.93Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 1.27Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 3.07Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 36/37GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.59(0.14)Sút bóng
(OT)
- 41.68(27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 3.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.51Rê bóng
- 0.51Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 1.76Cắt bóng
- 0.41Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 2.54Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 2.97Đánh đầu thành công
- 39/39GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.23(0.05)Sút bóng
(OT)
- 41.56(25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.13Chuyền bóng quan trọng
- 3.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.51Rê bóng
- 0.51Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 1.56Cắt bóng
- 0.49Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 1.28Sai lầm
- 2.87Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 2.33Đánh đầu thành công
- 18/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.35(0.09)Sút bóng
(OT)
- 35.96(22.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 2.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.87Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 1.57Cắt bóng
- 0.35Cản bóng
- 0.39Đánh đầu
- 0.61Sai lầm
- 2.13Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 10(6.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO CH
|
Dunfermline |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Ayr Utd. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Arbroath |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO LC
|
Inverness C.T. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|