Thông tin
- SlovakiaQuốc gia
-
31AGE
06/09/1995
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Đức
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
VĐQG Hà Lan
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
25-26
-
23-24
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16
-
15-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Karlsruher SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Hannover 96 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Eintr. Braunschweig |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Holstein Kiel |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
GER D2
|
Hannover 96 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
FC Magdeburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Hertha BSC Berlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
FC Kaiserslautern |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Schalke 04 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
Berliner FC Dynamo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|