Thông tin
- UkraineQuốc gia
-
20AGE
11/01/2006
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 89 kgCân nặng
- £12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ukraine
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Cúp Ukraine
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
World Cup U20
-
25-26
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 12/14GS/GP
- 0.93(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 2(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 1.5(1)Sút bóng
(OT)
- 11.5(9.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
LASK Linz |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
KS Wieczysta Krakow |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Kudrivka |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
FC Shakhtar Donetsk |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Kryvbas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKRC
|
FC Bukovyna Chernivtsi |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Zorya |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
FC Karpaty Lviv |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
WCPEU
|
Thụy Điển |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
PFC Oleksandria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|