Thông tin
Teplice
Contract Period:
-
11
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
25AGE
04/05/2001
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.22 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 12/25GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
FK MAS Taborsko |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Mlada Boleslav |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE CFL
|
SK Sokol Zapy |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE CFL
|
Pardubice B |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Slavia Praha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
FC Bohemians 1905 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Banik Ostrava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Slovan Liberec |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Dukla Praha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
SK Sigma Olomouc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|