Thông tin
Sturm Graz
Contract Period:
-
77
- Đức,MỹQuốc gia
-
26AGE
17/08/2000
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 87 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Giao hữu
-
Cúp Áo
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 22/33GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.5(0.13)Sút bóng
(OT)
- 11(7.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.38Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0.75(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.05(0.45)Sút bóng
(OT)
- 8.55(6.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 0.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 1.35Sai lầm
- 0.55Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
FC Copenhagen |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Grazer AK |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Rapid Wien |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
FC Blau Weiss Linz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Midtjylland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Red Bull Salzburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT CUP
|
SC Rothis |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Banik Ostrava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Spaeri FC |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
AUT CUP
|
ASK Voitsberg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|