Thông tin
Hannover 96
Contract Period:
33
- ĐứcQuốc gia
-
30AGE
29/04/1996
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25
Thống kê cầu thủ
- 29/31GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.74(0.23)Sút bóng
(OT)
- 34.97(29.52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.45Chuyền bóng quan trọng
- 0.97Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.87Phạm lỗi
- 0.61Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 0.52Sai lầm
- 1.23Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.87Đánh đầu thành công
- 36/36GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.19Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.81(0.28)Sút bóng
(OT)
- 44.17(35.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.67Chuyền bóng quan trọng
- 1.81Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.81Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.78Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 30/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1(0.37)Sút bóng
(OT)
- 42.47(33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.87Chuyền bóng quan trọng
- 1.77Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 1.1Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.53Sai lầm
- 2.1Tắc bóng
- 0.23Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
SC Paderborn 07 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Darmstadt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Schalke 04 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Greuther Furth |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
FC Magdeburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Holstein Kiel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Cagliari |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Schalke 04 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Hannover 96 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Darmstadt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|