Thông tin
CA Banfield
Contract Period:
16
- UruguayQuốc gia
-
27AGE
17/01/1999
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Argentina
-
Cúp Argentina
-
Copa Libertadores
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
26
-
25
-
25
-
24
-
22
Thống kê cầu thủ
- 16/16GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.19Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 1.94(0.75)Sút bóng
(OT)
- 12.44(9.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.75Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.94Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.63Đánh đầu thành công
- 14/15GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 2.47(0.87)Sút bóng
(OT)
- 14.6(11.87)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.93Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 1.6Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 1.87Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.13Đánh đầu thành công
- 6/15GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.4(0.6)Sút bóng
(OT)
- 7(5.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 18/30GS/GP
- 0.17(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.53(0.7)Sút bóng
(OT)
- 10.33(7.37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 1.3Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.3Đánh đầu thành công
- 4/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 1(0.08)Sút bóng
(OT)
- 8.23(5.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 0.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 1.23Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.46Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARG C
|
San Martin Tucuman |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Lanus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Argentinos Juniors |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
Tigre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Rosario Central |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
River Plate |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Newells Old Boys |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
Estudiantes Rio Cuarto |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
CA Huracan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
Independiente Rivadavia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|