Thông tin
Cracovia Krakow
Contract Period:
-
39
- CroatiaQuốc gia
-
23AGE
22/03/2003
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 25/27GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.56(0.26)Sút bóng
(OT)
- 12.81(9.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.37Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 0.59Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.81Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.22Đánh đầu thành công
- 7/8GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Arka Gdynia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Motor Lublin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Rakow Czestochowa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Legia Warszawa |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Jagiellonia Bialystok |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
POL PR
|
LKS Nieciecza |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Zaglebie Lubin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Legia Warszawa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
GKS Katowice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Motor Lublin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|