Thông tin
Crawley Town
Contract Period:
6
- ScotlandQuốc gia
-
25AGE
17/05/2001
- -Vị trí
- 167 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.375 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 3 Anh
-
VĐQG Scotland
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 10/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.5(0.1)Sút bóng
(OT)
- 21.45(18.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/39GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.49(0.15)Sút bóng
(OT)
- 26.92(21.72)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 0.59Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 0.97Phạm lỗi
- 0.79Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.87Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 1.72Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.62Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.18
Thẻ phạt
- 0.64(0.18)Sút bóng
(OT)
- 16.27(12.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 0.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.82Bị phạm lỗi
- 1.15Phạm lỗi
- 0.82Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.91Đánh đầu
- 1.82Sai lầm
- 1.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Harrogate Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Walsall |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Boreham Wood |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Shrewsbury Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Walsall |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Leyton Orient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Milton Keynes Dons |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Newport County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Shrewsbury Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|