Thông tin
RB Leipzig
Contract Period:
35
- ĐứcQuốc gia
-
22AGE
27/03/2004
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
23-24
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 5/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.31(0.15)Sút bóng
(OT)
- 23.31(21.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.92Chuyền bóng quan trọng
- 0.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 0.23Phạm lỗi
- 0.54Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0.85Sai lầm
- 1.23Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 18/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.5(0.17)Sút bóng
(OT)
- 24.46(17.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.92Chuyền bóng quan trọng
- 1.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.46Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.92Cắt bóng
- 0.42Cản bóng
- 0.92Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 2.58Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.43(0.07)Sút bóng
(OT)
- 24.29(19.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.79Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 1.64Tắc bóng
- 0.21Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Bayer Leverkusen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Union Berlin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Eintracht Frankfurt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Hannover 96 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
FC Magdeburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Hamburger |
0 |
0 |
0 |
0
1
|