Thông tin
Hoffenheim
Contract Period:
33
- ĐứcQuốc gia
-
20AGE
15/01/2006
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 1/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.32(0.18)Sút bóng
(OT)
- 4.77(3.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 0.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0.73Sai lầm
- 0.32Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 5/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1(0.33)Sút bóng
(OT)
- 8.42(5.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.92Đánh đầu
- 1.08Sai lầm
- 0.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.42Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 2.14(1)Sút bóng
(OT)
- 13(10.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.29Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.29Đánh đầu
- 1.86Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.29Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EL U20
|
U20 Séc |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Koln |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Eintracht Frankfurt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Monchengladbach |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Augsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EL U20
|
Ý U20 |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EL U20
|
Romania U20 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EL U20
|
Bồ Đào Nha U20 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GERC
|
Hansa Rostock |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC 08 Homburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|