Thông tin
Connahs Quay Nomads FC
Contract Period:
18
- Scotland,AnhQuốc gia
-
21AGE
29/07/2005
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.08 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Wales
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 14/28GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 1.14(0.43)Sút bóng
(OT)
- 7.18(4.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.54Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 0.39Phạm lỗi
- 0.32Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
Welsh PR
|
Colwyn Bay |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Barry Town AFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Penybont FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Barry Town AFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
The New Saints |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Briton Ferry Athletic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WALC
|
Bala Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Bala Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Caernarfon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Macclesfield Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|