Thông tin
Paris FC
Contract Period:
21
- Pháp,AlgeriaQuốc gia
-
29AGE
04/12/1997
- -Vị trí
- 167 cmChiều cao
- 58 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
18-19
-
17-18
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Paris Saint Germain |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Red Star FC 93 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Auxerre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Marseille |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Nantes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Toulouse |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Le Havre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Nantes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|