Thông tin
Saint-Etienne
Contract Period:
6
- PhápQuốc gia
-
28AGE
01/07/1998
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
Giao hữu
-
VĐQG Pháp
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
25-26
-
22-23
-
21-22
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 15/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/35GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 46.5(41.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 3.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 0.9Tắc bóng
- 0.9Bẫy việt vị
- 1.1Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 34.67(28.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 3.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 1.17Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0.67Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
Guingamp |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
FRA D2
|
Clermont Foot |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Montpellier |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
FRA D1
|
Nice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Angers SCO |
0 |
0 |
0 |
0
1
|