Thông tin
Maritimo
Contract Period:
-
10
- Thụy Sĩ,Tây Ban NhaQuốc gia
-
30AGE
01/02/1996
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 63 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Ba Lan
-
MLS Mỹ
-
VĐQG Brazil
Thống kê cầu thủ
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(1)Sút bóng
(OT)
- 25.75(23.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 29/33GS/GP
- 0.18(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 1.12(0.45)Sút bóng
(OT)
- 31.39(25.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.88Rê bóng
- 1.55Bị phạm lỗi
- 1.45Phạm lỗi
- 0.85Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 1.39Đánh đầu
- 1.58Sai lầm
- 1.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 5/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.31(0.08)Sút bóng
(OT)
- 15.77(13.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 0.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.92Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.85Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.85Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 15/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.79(0.13)Sút bóng
(OT)
- 27.08(23.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 1.42Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 1.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.04Đánh đầu thành công
- 2/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0.13)Sút bóng
(OT)
- 14.13(12.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
New England Revolution |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Montreal Impact |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Charlotte FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
New York City FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Washington D.C. United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAN CHL
|
Montreal Impact |
0 |
0 |
0 |
0
1
|