Thông tin
FC Magdeburg
Contract Period:
9
- ĐứcQuốc gia
-
26AGE
14/08/2000
- -Vị trí
- 195 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Đức
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 4/18GS/GP
- 0.17(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 5.39(3.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.78Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 0.89Sai lầm
- 0.28Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.78Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/13GS/GP
- 0.15(0.08)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.85(0.23)Sút bóng
(OT)
- 5.92(3.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 0.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 1.15Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.69Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(0.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Eintr. Braunschweig |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
FC Kaiserslautern |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Nurnberg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GERC
|
FV Illertissen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Preuben Munster |
0 |
1 |
0 |
0
0
|