Maximilian Eggestein info
Thông tin
SC Freiburg
Contract Period:
-
8
- ĐứcQuốc gia
-
30AGE
08/12/1996
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Europa League
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GERC
|
VfB Stuttgart |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Heidenheim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Mainz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Celta Vigo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Genk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Lille OSC |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
GER D1
|
RB Leipzig |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Borussia Dortmund |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
St. Pauli |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Basel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|