Thông tin
Arminia Bielefeld
Contract Period:
19
- ĐứcQuốc gia
-
25AGE
23/07/2001
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
Thống kê cầu thủ
- 22/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.1(0.38)Sút bóng
(OT)
- 42(36.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 1.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 1.1Bị phạm lỗi
- 0.72Phạm lỗi
- 1.38Cắt bóng
- 0.59Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.21Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0.24Bẫy việt vị
- 3.83Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 11.5(9.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
SC Peckeloh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Arminia Bielefeld |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
GER D2
|
Darmstadt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Schalke 04 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Holstein Kiel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
Bayer Leverkusen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
VfL Osnabruck |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
SC Verl |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Havelse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|