Thông tin
SV Elversberg
Contract Period:
31
- ĐứcQuốc gia
-
31AGE
27/06/1995
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 29/31GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.26
Thẻ phạt
- 0.45(0.19)Sút bóng
(OT)
- 54.19(48.87)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 3.61Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 1.13Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 1.23Cắt bóng
- 0.68Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 1.65Tắc bóng
- 0.26Bẫy việt vị
- 1.61Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.12(0)Sút bóng
(OT)
- 51.15(47.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 2.77Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 1.27Cắt bóng
- 0.73Cản bóng
- 0.12Đánh đầu
- 0.19Sai lầm
- 2.35Tắc bóng
- 0.62Bẫy việt vị
- 1.58Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 39.25(35.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 3.75Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/29GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.52(0.17)Sút bóng
(OT)
- 42.38(36.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 1.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.62Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.9Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.28Đánh đầu
- 0.62Sai lầm
- 1.55Tắc bóng
- 0.38Bẫy việt vị
- 1.41Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.27(0.09)Sút bóng
(OT)
- 11.91(8.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.82Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.82Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0.82Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Preuben Munster |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
SC Paderborn 07 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Darmstadt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
SV Elversberg |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
GER D2
|
Dynamo Dresden |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
SV Elversberg |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
GER D2
|
FC Kaiserslautern |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Basel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Arminia Bielefeld |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Eintr. Braunschweig |
0 |
0 |
0 |
0
1
|